{
  "format": "hanzi-atelier",
  "version": "1.0",
  "lesson": {
    "title": "Bài 4 - 她是我的汉语老师",
    "description": "Giới thiệu nghề nghiệp và giáo viên",
    "level": "Beginner",
    "sourceName": "Buổi 4 - Bài 4.pptx",
    "language": "zh-CN",
    "explanationLanguage": "vi"
  },
  "vocabulary": [
    {
      "id": "vocab-001",
      "hanzi": "老师",
      "traditional": "老師",
      "pinyin": "lǎoshī",
      "pinyinNumbered": "lao3shi1",
      "meaning": "giáo viên",
      "alternativeMeanings": [
        "thầy giáo",
        "cô giáo"
      ],
      "partOfSpeech": "danh từ",
      "notes": "",
      "examples": [
        {
          "hanzi": "她是我的汉语老师。",
          "pinyin": "Tā shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī.",
          "meaning": "Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi."
        }
      ],
      "tags": [
        "nghề nghiệp",
        "bài 4"
      ]
    },
    {
      "id": "vocab-002",
      "hanzi": "学生",
      "traditional": "學生",
      "pinyin": "xuéshēng",
      "pinyinNumbered": "xue2sheng1",
      "meaning": "học sinh",
      "alternativeMeanings": [],
      "partOfSpeech": "danh từ",
      "notes": "",
      "examples": [
        {
          "hanzi": "我是学生。",
          "pinyin": "Wǒ shì xuéshēng.",
          "meaning": "Tôi là học sinh."
        }
      ],
      "tags": [
        "nghề nghiệp",
        "bài 4"
      ]
    }
  ],
  "grammar": [
    {
      "id": "grammar-001",
      "title": "A 是 B",
      "pattern": "Chủ ngữ + 是 + danh từ",
      "meaning": "Dùng để nói A là B",
      "explanation": "是 được sử dụng để nối chủ ngữ với danh từ chỉ danh tính, nghề nghiệp hoặc quan hệ.",
      "examples": [
        {
          "hanzi": "她是老师。",
          "pinyin": "Tā shì lǎoshī.",
          "meaning": "Cô ấy là giáo viên."
        }
      ],
      "commonMistakes": [
        "Không dùng 是 trực tiếp trước tính từ trong câu miêu tả đơn giản."
      ],
      "tags": [
        "câu giới thiệu"
      ]
    }
  ],
  "dialogues": [
    {
      "id": "dialogue-001",
      "title": "Hỏi tên",
      "lines": [
        {
          "speaker": "A",
          "hanzi": "你叫什么名字？",
          "pinyin": "Nǐ jiào shénme míngzi?",
          "meaning": "Bạn tên là gì?"
        },
        {
          "speaker": "B",
          "hanzi": "我叫明德。",
          "pinyin": "Wǒ jiào Míng Dé.",
          "meaning": "Tôi tên là Minh Đức."
        }
      ]
    }
  ],
  "practiceItems": [
    {
      "id": "practice-001",
      "type": "grammar-fill",
      "contentType": "grammar",
      "sourceId": "grammar-001",
      "prompt": "她＿＿老师。",
      "answer": "是",
      "acceptedAnswers": [],
      "options": [],
      "explanation": "Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ chỉ nghề nghiệp.",
      "audioText": "",
      "tokens": []
    }
  ]
}
